TanroDictionary Sổ từ

兵器 へいき

BINH KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vũ khí, binh khídanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. arms; weapon; ordnancedanh từ
  2. a weapon; armsdanh từ

Cách dùng

"Vũ khí" (quân sự, quy mô lớn): 「核兵器」 — vũ khí hạt nhân; 「化学兵器」 — vũ khí hoá học; 「兵器を開発する」 — phát triển vũ khí. 武器 rộng hơn, gồm cả vũ khí cá nhân và nghĩa bóng.

Ví dụ

  1. 核兵器のない世界を目指す。

    Hướng tới một thế giới không có vũ khí hạt nhân.

  2. その国は新型兵器を開発している。

    Nước đó đang phát triển vũ khí kiểu mới.

  3. 核兵器

    nuclear weapon

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép