Nghĩa tiếng Việt
- vũ khí, binh khídanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- arms; weapon; ordnancedanh từ
- a weapon; armsdanh từ
Cách dùng
"Vũ khí" (quân sự, quy mô lớn): 「核兵器」 — vũ khí hạt nhân; 「化学兵器」 — vũ khí hoá học; 「兵器を開発する」 — phát triển vũ khí. 武器 rộng hơn, gồm cả vũ khí cá nhân và nghĩa bóng.
Ví dụ
-
核兵器のない世界を目指す。
Hướng tới một thế giới không có vũ khí hạt nhân.
-
その国は新型兵器を開発している。
Nước đó đang phát triển vũ khí kiểu mới.
-
核兵器
nuclear weapon
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép