TanroDictionary Sổ từ

具 ぐ

CỤ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công cụ, phương tiệndanh từ
  2. nhân, đồ ăn kèm (cho vào canh, cơm...)danh từ
  3. đếm bộ áo giáp, đồ dùng, nội thấttrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tool; meansdanh từ
  2. ingredients (added to soup, rice, etc.)danh từ
  3. counter for sets of armor, utensils, furniture, etc.trợ số từ
  4. sets (armor, furniture)trợ số từ
  5. secondary ingredient, such as spices, seasonings, and saucesdanh từ
  6. basedanh từ
  7. vulvadanh từ
  8. tool, ingredienthậu tố

Cách dùng

"Nhân, đồ ăn kèm" (trong canh, cơm, pizza): 「味噌汁の具」 — đồ cho vào canh miso; 「具だくさん」 — nhiều nhân. Gốc là "công cụ" (「道具」, 「家具」, 「政争の具」 — công cụ đấu đá chính trị).

Ví dụ

  1. 今日の味噌汁の具は豆腐とわかめだ。

    Canh miso hôm nay có đậu phụ và rong biển.

  2. 具だくさんのスープで体が温まった。

    Món súp nhiều nhân làm người tôi ấm lên.

  3. 具合わせ

    tribadism; scissoring

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép