TanroDictionary Sổ từ

典礼 てんれい

ĐIỂN LỄ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghi lễ, lễ nghi, phụng vụ (Công giáo)danh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ceremony; etiquette; courtesy; (Catholic) liturgydanh từ · trợ từ
  2. ceremony, ritualdanh từ

Cách dùng

"Nghi lễ chính thức" (lễ nghi triều đình, tôn giáo): 「典礼を執り行う」 — cử hành nghi lễ; trong Công giáo là "phụng vụ". Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. 教会で典礼が厳かに行われた。

    Nghi lễ phụng vụ được cử hành trang nghiêm tại nhà thờ.

  2. 宮中の典礼は古くからの形式に従う。

    Nghi lễ trong cung tuân theo nghi thức từ xưa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép