Nghĩa tiếng Việt
- nghi lễ, lễ nghi, phụng vụ (Công giáo)danh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- ceremony; etiquette; courtesy; (Catholic) liturgydanh từ · trợ từ
- ceremony, ritualdanh từ
Cách dùng
"Nghi lễ chính thức" (lễ nghi triều đình, tôn giáo): 「典礼を執り行う」 — cử hành nghi lễ; trong Công giáo là "phụng vụ". Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
教会で典礼が厳かに行われた。
Nghi lễ phụng vụ được cử hành trang nghiêm tại nhà thờ.
-
宮中の典礼は古くからの形式に従う。
Nghi lễ trong cung tuân theo nghi thức từ xưa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép