Nghĩa tiếng Việt
- sự kinh doanh kiêm nhiệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- operating or carrying on simultaneouslydanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép