Nghĩa tiếng Việt
- việc làm thêmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- việc làm tại nhàdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- (khẩu ngữ) lén làm việc khác trong giờ học, giờ họpdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- side job (outside of one's main employment); side gig; side hustledanh từ · động từ する · ngoại động từ
- homeworking; simple job carried out at home; home industrydanh từ · động từ する · ngoại động từ
- (secretly) working on something unrelated to the class (or conference, etc.) one is attendingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- side jobdanh từ
Cách dùng
"Việc làm thêm tại nhà" (gia công nhỏ): 「内職をする」. Khẩu ngữ: lén làm việc khác trong giờ học/họp (「授業中に内職する」). Khác 副業 (nghề phụ nói chung).
Ví dụ
-
母は子育てしながら内職をしていた。
Mẹ tôi vừa nuôi con vừa nhận việc làm tại nhà.
-
会議中に内職しているのがばれた。
Bị phát hiện lén làm việc khác trong giờ họp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「内職」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to do as part of a side job
Chữ Hán trong từ
内
NẠP, NỘI, NÓI, NÒI, NỒI, NỖI, NỤI
On: ナイ、ダイ
Kun: うち
inside; within; between; among; house; home
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗