TanroDictionary Sổ từ

内輪 うちわ

NỘI LUÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nội bộ, người trong nhà, nhóm thândanh từ · trợ từ
  2. chuyện nội bộdanh từ · trợ từ
  3. thận trọng, vừa phải (ước tính)tính từ な · trợ từ · danh từ
  4. đi chân chữ bát vào trongdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. family circle; one's circle (of friends, co-workers, etc.); one's fellows; in-groupdanh từ · trợ từ
  2. private matters; internal affairsdanh từ · trợ từ
  3. conservative (e.g. estimate); moderatetính từ な · trợ từ · danh từ
  4. pigeon toe (walking); in-toeingdanh từ

Cách dùng

"Nội bộ, người trong nhà": 「内輪の話」 — chuyện nội bộ; 「内輪もめ」 — lục đục nội bộ; 「内輪で祝う」 — mừng trong phạm vi thân thiết; 「内輪に見積もる」 — ước tính dè dặt.

Ví dụ

  1. 結婚式は内輪だけで行った。

    Đám cưới chỉ tổ chức trong phạm vi người thân.

  2. 内輪もめばかりでチームがまとまらない。

    Toàn lục đục nội bộ nên đội không đoàn kết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「内輪」

内輪

ないりん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ inner ring (e.g. washer)

Chữ Hán trong từ

内
NẠP, NỘI, NÓI, NÒI, NỒI, NỖI, NỤI On: ナイ、ダイ Kun: うち inside; within; between; among; house; home 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
輪
LUÂN On: リン Kun: わ wheel; ring; circle; link; loop; counter for wheels and flowers 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗