Nghĩa tiếng Việt
- nội bộ, người trong nhà, nhóm thândanh từ · trợ từ
- chuyện nội bộdanh từ · trợ từ
- thận trọng, vừa phải (ước tính)tính từ な · trợ từ · danh từ
- đi chân chữ bát vào trongdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- family circle; one's circle (of friends, co-workers, etc.); one's fellows; in-groupdanh từ · trợ từ
- private matters; internal affairsdanh từ · trợ từ
- conservative (e.g. estimate); moderatetính từ な · trợ từ · danh từ
- pigeon toe (walking); in-toeingdanh từ
Cách dùng
"Nội bộ, người trong nhà": 「内輪の話」 — chuyện nội bộ; 「内輪もめ」 — lục đục nội bộ; 「内輪で祝う」 — mừng trong phạm vi thân thiết; 「内輪に見積もる」 — ước tính dè dặt.
Ví dụ
-
結婚式は内輪だけで行った。
Đám cưới chỉ tổ chức trong phạm vi người thân.
-
内輪もめばかりでチームがまとまらない。
Toàn lục đục nội bộ nên đội không đoàn kết.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「内輪」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ inner ring (e.g. washer)
Chữ Hán trong từ
内
NẠP, NỘI, NÓI, NÒI, NỒI, NỖI, NỤI
On: ナイ、ダイ
Kun: うち
inside; within; between; among; house; home
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
輪
LUÂN
On: リン
Kun: わ
wheel; ring; circle; link; loop; counter for wheels and flowers
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗