Nghĩa tiếng Việt
- đĩa, đĩa ném (điền kinh), mâmdanh từ · trợ từ
- đĩa baydanh từ
- đĩa (CD, DVD...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- disk; discus; platterdanh từ · trợ từ
- flying saucerdanh từ
- disc media (CD, DVD, etc.)danh từ
- discdanh từ
- disc such as CD, DVD, or Blu-ray Discdanh từ
Cách dùng
"Đĩa": 「円盤投げ」 — ném đĩa (điền kinh); 「空飛ぶ円盤」 — đĩa bay; khẩu ngữ fan: 円盤 = đĩa DVD/Blu-ray.
Ví dụ
-
彼は円盤投げの選手だ。
Anh ấy là vận động viên ném đĩa.
-
空飛ぶ円盤を見たという人がいる。
Có người nói đã nhìn thấy đĩa bay.
-
ガラスなどの円盤の中央をたたくと、それがある整数だけのほぼ同大の扇形に割れる。
When you hit the center of a disc of something like glass, it will break into a regular number of fan-shaped pieces of about the same size.
-
自らを円盤の中に封印し、攻撃をするとき実体を出す。
It hides inside a saucer and only appears when executing an attack.
-
円盤を買うアニオタ
otaku who buys the anime on disc
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép