再
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Dạng chữ Hán của tái.
TÁI
"Tái, lại" — tiền tố Hán: 「再確認」 — kiểm tra lại; 「再放送」 — phát lại; 「再開発」 — tái phát triển; 「再提出」 — nộp lại. Gắn với danh từ Hán; với từ thuần Nhật dùng động từ + 直す (やり直す).
出発前に予約を再確認してください。
Hãy xác nhận lại đặt chỗ trước khi khởi hành.
そのドラマは来月再放送される。
Bộ phim đó sẽ được phát lại vào tháng sau.
ページを再読み込み
reload the page
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép