TanroDictionary Sổ từ

冷却 れいきゃく

LÃNH KHƯỚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự làm lạnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự hạ nhiệt (xung đột)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cooling; refrigerationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. cooling down (of a political conflict, etc.); calming downdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. refrigeration, the process of transferring heat from an object in order to cool itdanh từ
  4. a drop in temperaturedanh từ

Cách dùng

"Làm lạnh, làm mát"; nghĩa bóng "hạ nhiệt": 「冷却水」 — nước làm mát; 「冷却装置」 — thiết bị làm lạnh; 「冷却期間」 — thời gian để bình tĩnh lại (quan hệ).

Ví dụ

  1. 原子炉を冷却するために水を注入した。

    Người ta bơm nước vào để làm mát lò phản ứng.

  2. 二人の関係には冷却期間が必要だ。

    Mối quan hệ của hai người cần thời gian để hạ nhiệt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「冷却」

冷却

れいきゃくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ refrigerate, cool, cool down
  2. động từ drop in temperature

Chữ Hán trong từ

冷
LÃNH On: レイ Kun: つめ.たい、ひ.える、ひ.や、ひ.ややか、ひ.やす、ひ.やかす、さ.める、さ.ます cool; cold (beer, person); chill 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
却
KHƯỚC, NGANG, TỨC On: キャク Kun: かえ.って、しりぞ.く、しりぞ.ける instead; on the contrary; rather; step back; withdraw; retreat 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗