冷却
れいきゃくするNghĩa tiếng Anh
- động từ refrigerate, cool, cool down
- động từ drop in temperature
Chữ Hán trong từ
冷
LÃNH
On: レイ
Kun: つめ.たい、ひ.える、ひ.や、ひ.ややか、ひ.やす、ひ.やかす、さ.める、さ.ます
cool; cold (beer, person); chill
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
却
KHƯỚC, NGANG, TỨC
On: キャク
Kun: かえ.って、しりぞ.く、しりぞ.ける
instead; on the contrary; rather; step back; withdraw; retreat
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗