TanroDictionary Sổ từ

冷蔵庫 れいぞうこ

LÃNH TÀNG KHỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tủ lạnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. refrigerator; fridgedanh từ
  2. a refrigerator (appliance that refrigerates food)danh từ

Cách dùng

"Tủ lạnh". Ngăn đá là 冷凍庫. 「冷蔵庫に入れる」 — cho vào tủ lạnh.

Ví dụ

  1. 牛乳は冷蔵庫に入れてください。

    Hãy cho sữa vào tủ lạnh.

  2. 冷蔵庫の中が空っぽです。

    Tủ lạnh trống trơn.

  3. 冷蔵庫にどのくらい牛乳がありますか?

    How much milk is there in the fridge?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép