Nghĩa tiếng Việt
- tủ lạnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- refrigerator; fridgedanh từ
- a refrigerator (appliance that refrigerates food)danh từ
Cách dùng
"Tủ lạnh". Ngăn đá là 冷凍庫. 「冷蔵庫に入れる」 — cho vào tủ lạnh.
Ví dụ
-
牛乳は冷蔵庫に入れてください。
Hãy cho sữa vào tủ lạnh.
-
冷蔵庫の中が空っぽです。
Tủ lạnh trống trơn.
-
冷蔵庫にどのくらい牛乳がありますか?
How much milk is there in the fridge?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép