TanroDictionary Sổ từ

凛 りん

LẪM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạnh buốt'taru' adjective · trạng từ
  2. oai nghiêm, thanh tao'taru' adjective · trạng từ
  3. căng thẳng (bầu không khí)'taru' adjective · trạng từ
  4. trong trẻo, vang (giọng)'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cold; frigid; bracing'taru' adjective · trạng từ
  2. dignified; distinguished; refined; elegant'taru' adjective · trạng từ
  3. (of an atmosphere) tense; nerve-racking'taru' adjective · trạng từ
  4. (of voice, sound, etc) clear; ringing'taru' adjective · trạng từ
  5. severe in attitude or bearingtính từ い
  6. a female given nametên riêng

Cách dùng

"Oai nghiêm, chỉn chu, thanh tao": 「凛とした態度」 — thái độ đĩnh đạc; 「凛とした空気」 — không khí lạnh trong; 「凛とした声」 — giọng trong trẻo. Hầu như luôn dùng dạng 凛とした/凛と. Lời khen cho vẻ cứng cỏi, ngay thẳng.

Ví dụ

  1. 彼女は凛とした態度で答えた。

    Cô ấy trả lời với thái độ đĩnh đạc.

  2. 冬の朝の凛とした空気が好きだ。

    Tôi thích không khí lạnh trong của buổi sáng mùa đông.

  3. 凛とした女性

    dignified woman

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép