TanroDictionary Sổ từ

凶 きょう

HUNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vận rủi, điềm xấudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bad luck; ill fortune; misfortunedanh từ

Cách dùng

"Hung, vận xấu" (nhất là trong quẻ bói おみくじ): 「おみくじで凶を引く」 — rút được quẻ hung; 「大凶」 — đại hung. Đối lập với 吉.

Ví dụ

  1. 初詣のおみくじで凶が出た。

    Đi lễ đầu năm tôi rút được quẻ hung.

  2. 凶と出ても気にすることはない。

    Dù ra quẻ xấu cũng không cần bận tâm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「凶」

凶

きょー

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán ominous; bad luck
  2. chữ Hán famine
  3. chữ Hán killing, terrible

Chữ Hán trong từ

凶
HUNG On: キョウ Kun: – villain; evil; bad luck; disaster 4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗