TanroDictionary Sổ từ

凹凸 おうとつ

AO ĐỘT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự lồi lõm, gồ ghềdanh từ
  2. sự chênh lệch, mất cân đốidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unevenness; bumpiness; roughness; ruggednessdanh từ
  2. imbalance; inequality; unevenness; disparitydanh từ
  3. that which has a non-flat surface; uneven, bumpydanh từ

Cách dùng

"Lồi lõm, gồ ghề": 「凹凸のある道」 — đường gồ ghề; bóng: chênh lệch (「成績の凹凸」). Đọc おうとつ; cũng hay viết でこぼこ.

Ví dụ

  1. この道は凹凸が多くて走りにくい。

    Con đường này gồ ghề nên khó chạy.

  2. 壁の凹凸をなくして塗装した。

    San phẳng tường rồi sơn.

  3. 路面凹凸あり

    Caution: rough road ahead

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép