Nghĩa tiếng Việt
- sự lồi lõm, gồ ghềdanh từ
- sự chênh lệch, mất cân đốidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- unevenness; bumpiness; roughness; ruggednessdanh từ
- imbalance; inequality; unevenness; disparitydanh từ
- that which has a non-flat surface; uneven, bumpydanh từ
Cách dùng
"Lồi lõm, gồ ghề": 「凹凸のある道」 — đường gồ ghề; bóng: chênh lệch (「成績の凹凸」). Đọc おうとつ; cũng hay viết でこぼこ.
Ví dụ
-
この道は凹凸が多くて走りにくい。
Con đường này gồ ghề nên khó chạy.
-
壁の凹凸をなくして塗装した。
San phẳng tường rồi sơn.
-
路面凹凸あり
Caution: rough road ahead
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép