Nghĩa tiếng Việt
- nước dùng dashi (từ cá và tảo bẹ)danh từ
- cái cớ, bình phong, con rốidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dashi; Japanese soup stock made from fish and kelpdanh từ
- pretext; excuse; pretense (pretence); dupe; front mandanh từ
- continuative of 出すđộng từ
- dashi, brothdanh từ
- A pretext or excuse.danh từ
Cách dùng
"Nước dùng dashi" và "cái cớ": thường viết だし: 「だしを取る」 — nấu nước dùng; 「昆布だし」 — nước dùng tảo bẹ; 「〜をだしに使う」 — lấy ~ làm cái cớ.
Ví dụ
-
鰹節と昆布でだしを取った。
Tôi nấu nước dùng từ cá bào và tảo bẹ.
-
子どもをだしにして遊園地に行った。
Lấy cớ con cái để đi công viên giải trí.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép