TanroDictionary Sổ từ

出し だし

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước dùng dashi (từ cá và tảo bẹ)danh từ
  2. cái cớ, bình phong, con rốidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dashi; Japanese soup stock made from fish and kelpdanh từ
  2. pretext; excuse; pretense (pretence); dupe; front mandanh từ
  3. continuative of 出すđộng từ
  4. dashi, brothdanh từ
  5. A pretext or excuse.danh từ

Cách dùng

"Nước dùng dashi" và "cái cớ": thường viết だし: 「だしを取る」 — nấu nước dùng; 「昆布だし」 — nước dùng tảo bẹ; 「〜をだしに使う」 — lấy ~ làm cái cớ.

Ví dụ

  1. 鰹節と昆布でだしを取った。

    Tôi nấu nước dùng từ cá bào và tảo bẹ.

  2. 子どもをだしにして遊園地に行った。

    Lấy cớ con cái để đi công viên giải trí.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép