TanroDictionary Sổ từ

出展 しゅってん

XUẤT TRIỂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trưng bày, tham gia triển lãmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. exhibit; displaydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. exhibition; displaydanh từ

Cách dùng

"Tham gia trưng bày" (gửi sản phẩm vào triển lãm): 「展示会に出展する」; 「出展企業」 — doanh nghiệp tham gia. Phân biệt 出典 (xuất xứ trích dẫn) đồng âm.

Ví dụ

  1. 我が社は国際見本市に出展した。

    Công ty tôi đã tham gia trưng bày tại hội chợ quốc tế.

  2. 今年は300社が出展している。

    Năm nay có 300 công ty tham gia triển lãm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「出展」

出展

しゅってんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ exhibit; display

Ví dụ

  • また、浜通り十五市町村で開催されるイベントに積極的にブースを出展しています。We also actively exhibit booths at events held in the 15 municipalities of the Hamadori region.

Chữ Hán trong từ

出
XUẤT, XÚY On: シュツ、スイ Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす exit; leave; go out; come out; put out; protrude 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
展
TRIỂN On: テン Kun: – unfold; expand 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗