出席
しゅっせきするNghĩa tiếng Anh
- động từ attend, be present
Chữ Hán trong từ
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
席
TỊCH
On: セキ
Kun: むしろ
seat; mat; occasion; place
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗