TanroDictionary Sổ từ

分 ぶん

PHẬN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phần, phần chiadanh từ · hậu tố
  2. lượng, phần (vd: phần ăn hai ngày)hậu tố
  3. phận, thân phận, địa vịdanh từ
  4. bổn phậndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. part; portion; sharedanh từ · hậu tố
  2. amount; worth (as in "two days' worth"); enough (for)hậu tố
  3. one's means; one's place; one's lot; one's social positiondanh từ
  4. one's duty; one's partdanh từ
  5. condition; state (of affairs); extent; rate (as in "at this rate")danh từ
  6. in proportion to; just as much as; to the same degreedanh từ · trạng từ
  7. content (e.g. alcohol); percentagehậu tố
  8. equivalent to (e.g. an old brother)hậu tố

Cách dùng

"Phần, phần chia" (đọc ぶん): 「三日分の食料」 — lương thực cho ba ngày; 「私の分」 — phần của tôi; 「二人分」 — phần cho hai người. Nghĩa "phận, bổn phận": 「分をわきまえる」 — biết thân biết phận. Ngữ pháp 「その分」 — bù lại; 「〜た分だけ」 — càng... bấy nhiêu.

Ví dụ

  1. ケーキを残しておいたよ、これは君の分だ。

    Tớ để phần bánh lại rồi, đây là phần của cậu.

  2. 一週間分の薬をもらいました。

    Tôi đã nhận thuốc cho một tuần.

  3. このケーキは君の分だよ。

    This piece of cake is your portion.

  4. 一年分のレタス

    one year's worth of lettuce

  5. 分を弁える

    to know one's place

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「分」

分

ふん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ phút
  2. danh từ phân (đơn vị khối lượng, một phần mười monme)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ minute (unit of time)
  2. danh từ fun (one tenth of a monme, 5.787 grains)
  3. trợ số từ minutes (duration)
  4. danh từ a minute (unit of time)
  5. danh từ a minute (unit of angle)
  6. danh từ a unit of weight ¹⁄₁₀ of a 匁 (monme, “3.75g”)

Cách dùng

"Phút" (đọc ふん/ぷん): 「五分」 — 5 phút; 「十分」 (じゅっぷん) — 10 phút; 「何分」 — mấy phút. Chú ý biến âm: 一分 (いっぷん), 三分 (さんぷん), 四分 (よんぷん), 六分 (ろっぷん). Đừng nhầm 十分 (じゅうぶん = đủ) với 十分 (じゅっぷん = 10 phút).

Từ gần nghĩa: ミニット

Ví dụ

  • 駅まで歩いて十分かかります。Đi bộ đến ga mất 10 phút.
  • 会議は三時十五分に始まります。Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ 15 phút.

Chữ Hán trong từ

分
PHÂN, PHẬN On: ブン、フン、ブ Kun: わ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ part; minute of time; segment; share; degree; one's lot; duty; understand; know; rate; 1%; chances; shaku/100 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

分

ぶ

Nghĩa tiếng Việt

  1. numeric một phần mười; một phần trăm; 3 mm; 2,4 mm; 0,1 độ
  2. danh từ một phần tư ryō (tiền cổ)
  3. danh từ độ dày
  4. danh từ tình thế có lợi
  5. danh từ một phần mười monme bạc

Nghĩa tiếng Anh

  1. numeric one-tenth; one percent (one-tenth of a wari); 3 mm (one-tenth of a sun); 2.4 mm (one-tenth of a mon, a traditional unit used to measure shoe sizes); 0.1 degree (one-tenth of a do, used to measure body temperature on any temperature scale)
  2. danh từ one-quarter of a ryō (obsolete unit of currency)
  3. danh từ thickness
  4. danh từ advantageous circumstances
  5. danh từ one-tenth of a monme of silver
  6. danh từ unit of currency equal to four 両 (ryō) and to ten 釐 (rin)
  7. danh từ a tenth
  8. danh từ how well something is going

Cách dùng

"Phần mười; tỷ lệ" (ぶ): 「三割五分」 — 35%; 「五分五分」 — năm ăn năm thua; 「九分九厘」 — gần như chắc chắn; 「分がいい/悪い」 — tình thế có lợi/bất lợi. Đơn vị cổ: 1 bu ≈ 3mm; 0.1 độ (「七度五分」 — 37,5 độ).

Từ gần nghĩa: 割合

Ví dụ

  • 勝負は五分五分だ。Trận đấu năm ăn năm thua.
  • 熱が三十七度五分ある。Tôi sốt 37,5 độ.
  • 37度 5分37.5 degrees (literally, “37 degrees and 5 tenths”)

Chữ Hán trong từ

分
PHÂN, PHẬN On: ブン、フン、ブ Kun: わ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ part; minute of time; segment; share; degree; one's lot; duty; understand; know; rate; 1%; chances; shaku/100 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗