分化
ぶんかするNghĩa tiếng Anh
- động từ specialise
- động từ become differentiated
Chữ Hán trong từ
分
PHÂN, PHẬN
On: ブン、フン、ブ
Kun: わ.ける、わ.け、わ.かれる、わ.かる、わ.かつ
part; minute of time; segment; share; degree; one's lot; duty; understand; know; rate; 1%; chances; shaku/100
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
化
HÓA
On: カ、ケ
Kun: ば.ける、ば.かす、ふ.ける、け.する
change; take the form of; influence; enchant; delude; -ization
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗