Nghĩa tiếng Việt
- mẫu sốdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- denominatordanh từ
- denominator (of a fraction)danh từ
Cách dùng
"Mẫu số": đối với 分子 (tử số). 「分母を揃える」 — quy đồng mẫu số. Nghĩa bóng: tổng số làm cơ sở (「分母が大きい」 — cơ số lớn).
Ví dụ
-
分数を足すときは分母を揃える。
Khi cộng phân số thì quy đồng mẫu số.
-
応募者の分母が大きいので倍率も高い。
Vì tổng số người dự tuyển lớn nên tỷ lệ chọi cũng cao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép