TanroDictionary Sổ từ

分母 ぶんぼ

PHÂN MẪU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mẫu sốdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. denominatordanh từ
  2. denominator (of a fraction)danh từ

Cách dùng

"Mẫu số": đối với 分子 (tử số). 「分母を揃える」 — quy đồng mẫu số. Nghĩa bóng: tổng số làm cơ sở (「分母が大きい」 — cơ số lớn).

Ví dụ

  1. 分数を足すときは分母を揃える。

    Khi cộng phân số thì quy đồng mẫu số.

  2. 応募者の分母が大きいので倍率も高い。

    Vì tổng số người dự tuyển lớn nên tỷ lệ chọi cũng cao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép