TanroDictionary Sổ từ

切 せつ

THIẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tha thiết, nhiệt thành, sâu sắctính từ な · danh từ
  2. (viết tắt) TẮT (công tắc)thán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eager; earnest; ardent; kind; keen; acutetính từ な · danh từ
  2. OFF (on switch)thán từ
  3. cutchữ Hán

Cách dùng

(せつ) "Tha thiết, khẩn thiết": 「切なる願い」 — mong ước tha thiết; 「切に望む」 — tha thiết mong. Văn viết, trang trọng. Trên công tắc, 「切」 nghĩa là TẮT (đối với 入 = BẬT).

Ví dụ

  1. 皆様のご協力を切にお願い申し上げます。

    Chúng tôi tha thiết mong sự hợp tác của quý vị.

  2. スイッチを「切」にしてください。

    Hãy gạt công tắc sang vị trí "tắt".

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép