TanroDictionary Sổ từ

列 れつ

LIỆT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàng, dãy, cột, đoàn người xếp hàngdanh từ
  2. hàng ngũ (những người cùng cấp)danh từ
  3. chuỗi, dãy (số)danh từ
  4. loạt (bậc phân loại)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. row; line; file; column; queue; rank; processiondanh từ
  2. group (of peers); ranks (of); company (of)danh từ
  3. sequencedanh từ
  4. series (taxonomic rank)danh từ
  5. counter for rowstrợ số từ
  6. a column of a matrixdanh từ

Cách dùng

"Hàng, dãy": 「列に並ぶ」 — xếp hàng; 「列を作る」 — tạo thành hàng; 「列に割り込む」 — chen hàng; 「〜列目」 — hàng thứ ~. Trong bảng biểu 列 là cột, 行 là dòng.

Ví dụ

  1. 人気の店の前に長い列ができていた。

    Trước quán nổi tiếng có một hàng dài.

  2. 前から三列目の席に座った。

    Tôi ngồi ở hàng ghế thứ ba từ trên xuống.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép