Nghĩa tiếng Việt
- rõ ràng, minh bạchtrạng từ · 'taru' adjective · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- clearly; distinctly; evidently; definitelytrạng từ · 'taru' adjective · động từ する
- cleartính từ い
- clearnessdanh từ
Cách dùng
"Rõ ràng": chủ yếu phủ định 「判然としない」 — không rõ ràng; 「理由は判然としない」. Văn viết.
Ví dụ
-
事故の原因はまだ判然としない。
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa rõ ràng.
-
彼の説明では違いが判然としない。
Với lời giải thích của anh ta thì vẫn không rõ khác biệt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép