TanroDictionary Sổ từ

判然 はんぜん

PHÁN NHIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràng, minh bạchtrạng từ · 'taru' adjective · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. clearly; distinctly; evidently; definitelytrạng từ · 'taru' adjective · động từ する
  2. cleartính từ い
  3. clearnessdanh từ

Cách dùng

"Rõ ràng": chủ yếu phủ định 「判然としない」 — không rõ ràng; 「理由は判然としない」. Văn viết.

Ví dụ

  1. 事故の原因はまだ判然としない。

    Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa rõ ràng.

  2. 彼の説明では違いが判然としない。

    Với lời giải thích của anh ta thì vẫn không rõ khác biệt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép