Nghĩa tiếng Việt
- quyền lợi, đặc quyền kinh tếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- interest; rights; concessiondanh từ
- concession; interests; share of profitdanh từ
Cách dùng
"Đặc quyền lợi ích" (thường gắn với tham nhũng): 「利権を握る」 — nắm đặc quyền; 「利権争い」 — tranh giành quyền lợi; 「石油利権」 — quyền lợi dầu mỏ. Sắc thái tiêu cực.
Ví dụ
-
政治家と企業の利権が問題になった。
Lợi ích ngầm giữa chính trị gia và doanh nghiệp đã trở thành vấn đề.
-
各国が石油利権を争っている。
Các nước đang tranh giành quyền lợi dầu mỏ.
-
彼らは石油利権目当ての戦争だと非難した。
They accused of the war for oil concession.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép