TanroDictionary Sổ từ

利権 りけん

LỢI QUYỀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền lợi, đặc quyền kinh tếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. interest; rights; concessiondanh từ
  2. concession; interests; share of profitdanh từ

Cách dùng

"Đặc quyền lợi ích" (thường gắn với tham nhũng): 「利権を握る」 — nắm đặc quyền; 「利権争い」 — tranh giành quyền lợi; 「石油利権」 — quyền lợi dầu mỏ. Sắc thái tiêu cực.

Ví dụ

  1. 政治家と企業の利権が問題になった。

    Lợi ích ngầm giữa chính trị gia và doanh nghiệp đã trở thành vấn đề.

  2. 各国が石油利権を争っている。

    Các nước đang tranh giành quyền lợi dầu mỏ.

  3. 彼らは石油利権目当ての戦争だと非難した。

    They accused of the war for oil concession.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép