TanroDictionary Sổ từ

券 けん

KHOÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vé, phiếu, trái phiếu, chứng chỉdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. ticket; coupon; bond; certificatedanh từ · hậu tố

Cách dùng

"Vé, phiếu": 「券を買う」 — mua vé; 「乗車券」 — vé tàu; 「食券」 — phiếu ăn; 「割引券」 — phiếu giảm giá. Hay dùng làm hậu tố; trong hội thoại thường nói チケット.

Ví dụ

  1. ラーメン屋では先に食券を買う。

    Ở quán ramen phải mua phiếu ăn trước.

  2. この割引券は来月まで使える。

    Phiếu giảm giá này dùng được đến tháng sau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép