Nghĩa tiếng Việt
- canh giờ (khoảng 2 tiếng, ứng với một con giáp)danh từ
- sự khắc, chạm, băm nhỏdanh từ
- chiến thắngdanh từ
- sự nghiêm khắc, tàn nhẫndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- period of time (usu. a period of approx. two hours corresponding to one of the signs of the Chinese zodiac)danh từ
- carving; engraving; cutting; mincingdanh từ
- victorydanh từ
- strictness; crueltydanh từ
- engrave, carvechữ Hán
- moment in timechữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「刻」
刻
きざ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KHẮC
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ vết xước
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ scratch
Chữ Hán trong từ
刻
KHẮC
On: コク
Kun: きざ.む、きざ.み
engrave; cut fine; chop; hash; mince; time; carving
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗