TanroDictionary Sổ từ

刻 こく

KHẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. canh giờ (khoảng 2 tiếng, ứng với một con giáp)danh từ
  2. sự khắc, chạm, băm nhỏdanh từ
  3. chiến thắngdanh từ
  4. sự nghiêm khắc, tàn nhẫndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. period of time (usu. a period of approx. two hours corresponding to one of the signs of the Chinese zodiac)danh từ
  2. carving; engraving; cutting; mincingdanh từ
  3. victorydanh từ
  4. strictness; crueltydanh từ
  5. engrave, carvechữ Hán
  6. moment in timechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「刻」

刻

きざ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ vết xước

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ scratch

Chữ Hán trong từ

刻
KHẮC On: コク Kun: きざ.む、きざ.み engrave; cut fine; chop; hash; mince; time; carving 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗