Nghĩa tiếng Việt
- nửa đầu, hiệp mộtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- first halfdanh từ
Cách dùng
"Nửa đầu, hiệp một": 「試合の前半」 — hiệp một; 「二十代前半」 — đầu tuổi hai mươi; 「今年の前半」 — nửa đầu năm nay.
Ví dụ
-
前半は一対〇でリードしている。
Hiệp một đang dẫn 1-0.
-
彼は二十代前半に見える。
Anh ấy trông khoảng đầu hai mươi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép