TanroDictionary Sổ từ

前輪 ぜんりん

TIỀN LUÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bánh trướcdanh từ
  2. cầu yên ngựadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. front wheeldanh từ
  2. saddle forkdanh từ

Cách dùng

"Bánh trước": 「前輪駆動」 — dẫn động cầu trước; 「自転車の前輪」 — bánh trước xe đạp. Đối lập 後輪.

Ví dụ

  1. 自転車の前輪がパンクした。

    Bánh trước xe đạp bị thủng.

  2. この車は前輪駆動だ。

    Chiếc xe này dẫn động cầu trước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép