Nghĩa tiếng Việt
- kiếm sĩ, người đấu kiếmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- swordsman; swordswoman; fencerdanh từ
Cách dùng
"Kiếm sĩ": 「剣道の剣士」 — người tập kiếm đạo; 「凄腕の剣士」 — kiếm sĩ tài ba. Hay gặp trong anime, game, truyện lịch sử.
Ví dụ
-
彼は全国大会で優勝した剣士だ。
Anh ấy là kiếm sĩ từng vô địch giải toàn quốc.
-
物語の主人公は旅をする剣士だ。
Nhân vật chính của câu chuyện là một kiếm sĩ lang thang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép