TanroDictionary Sổ từ

剣士 けんし

KIẾM SĨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiếm sĩ, người đấu kiếmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. swordsman; swordswoman; fencerdanh từ

Cách dùng

"Kiếm sĩ": 「剣道の剣士」 — người tập kiếm đạo; 「凄腕の剣士」 — kiếm sĩ tài ba. Hay gặp trong anime, game, truyện lịch sử.

Ví dụ

  1. 彼は全国大会で優勝した剣士だ。

    Anh ấy là kiếm sĩ từng vô địch giải toàn quốc.

  2. 物語の主人公は旅をする剣士だ。

    Nhân vật chính của câu chuyện là một kiếm sĩ lang thang.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép