Nghĩa tiếng Việt
- chữ ký phó thựdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- countersignaturedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
PHÓ THỰ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép