TanroDictionary Sổ từ

副署 ふくしょ

PHÓ THỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ ký phó thựdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. countersignaturedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép