Nghĩa tiếng Việt
- giải phụ, phần thưởng kèmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- supplementary prize; additional prize; auxiliary prize; bonus prizedanh từ
- secondary awarddanh từ
Cách dùng
"Giải phụ, phần thưởng kèm" (đi kèm giải chính): 「副賞として賞金を贈る」 — trao tiền thưởng làm phần thưởng kèm. Đối lập 正賞.
Ví dụ
-
優勝者には副賞として海外旅行が贈られる。
Người vô địch được tặng chuyến du lịch nước ngoài làm phần thưởng kèm.
-
正賞はトロフィー、副賞は賞金100万円だ。
Giải chính là cúp, phần thưởng kèm là 1 triệu yên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép