TanroDictionary Sổ từ

副賞 ふくしょう

PHÓ THƯỞNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải phụ, phần thưởng kèmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. supplementary prize; additional prize; auxiliary prize; bonus prizedanh từ
  2. secondary awarddanh từ

Cách dùng

"Giải phụ, phần thưởng kèm" (đi kèm giải chính): 「副賞として賞金を贈る」 — trao tiền thưởng làm phần thưởng kèm. Đối lập 正賞.

Ví dụ

  1. 優勝者には副賞として海外旅行が贈られる。

    Người vô địch được tặng chuyến du lịch nước ngoài làm phần thưởng kèm.

  2. 正賞はトロフィー、副賞は賞金100万円だ。

    Giải chính là cúp, phần thưởng kèm là 1 triệu yên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép