TanroDictionary Sổ từ

劇 げき

KỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kịch, vở kịchdanh từ
  2. thuốc cực mạnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. drama; playdanh từ
  2. powerful drugdanh từ
  3. theatrical playchữ Hán

Cách dùng

"Kịch, vở kịch": 「劇を見る」 — xem kịch; 「劇をする」 — diễn kịch; 「劇場」 — nhà hát; 「人形劇」 — múa rối. Nghĩa "cực mạnh" trong từ ghép: 「劇薬」 — thuốc độc mạnh; 「劇的」 — kịch tính.

Ví dụ

  1. 学園祭でクラスの劇をした。

    Chúng tôi diễn kịch của lớp ở lễ hội trường.

  2. 週末に友達と劇を見に行った。

    Cuối tuần tôi đi xem kịch với bạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép