TanroDictionary Sổ từ

力む りきむ

LỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gồng sức, ra sức, cố quáđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. làm ra vẻ mạnh, khoác lác, vênh váođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to strain (oneself); to bear down; to exert oneself; to try (too) hard; to draw one's body tautđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to put on a bold front; to make a show of strength; to swagger; to bluff; to boastđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. strain oneself, make strenuous effortsđộng từ
  4. put up a strong front, make a strong showingđộng từ

Cách dùng

"Gồng sức, cố quá": 「力まないで」 — đừng gồng; 「力みすぎる」 — cố quá sức (thể thao). Nghĩa khác: làm ra vẻ mạnh.

Ví dụ

  1. 力まずにボールを打ちなさい。

    Hãy đánh bóng mà đừng gồng người.

  2. 本番で力みすぎて失敗した。

    Tôi cố quá trong lúc thi thật nên thất bại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép