Nghĩa tiếng Việt
- gồng sức, ra sức, cố quáđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- làm ra vẻ mạnh, khoác lác, vênh váođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to strain (oneself); to bear down; to exert oneself; to try (too) hard; to draw one's body tautđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to put on a bold front; to make a show of strength; to swagger; to bluff; to boastđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- strain oneself, make strenuous effortsđộng từ
- put up a strong front, make a strong showingđộng từ
Cách dùng
"Gồng sức, cố quá": 「力まないで」 — đừng gồng; 「力みすぎる」 — cố quá sức (thể thao). Nghĩa khác: làm ra vẻ mạnh.
Ví dụ
-
力まずにボールを打ちなさい。
Hãy đánh bóng mà đừng gồng người.
-
本番で力みすぎて失敗した。
Tôi cố quá trong lúc thi thật nên thất bại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép