TanroDictionary Sổ từ

労 ろう

LAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự lao động, khó nhọc, công sức, nỗ lựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. labor; labour; toil; trouble; pains; work; effort; strivingdanh từ

Cách dùng

"Công sức, khó nhọc": 「労をねぎらう」 — ghi nhận, cảm ơn công sức; 「労を惜しまない」 — không tiếc công; 「労を取る」 — chịu khó giúp. Trang trọng; thường dùng trong từ ghép 苦労・労働.

Ví dụ

  1. 社長は社員の労をねぎらった。

    Giám đốc đã ghi nhận công sức của nhân viên.

  2. 彼は仲間のためなら労を惜しまない。

    Vì bạn bè anh ấy không tiếc công sức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép