勘弁
かんべんするNghĩa tiếng Anh
- động từ forgive
- động từ forbear
Ví dụ
- もう勘弁してくれよぉ~!!For Christ's sake, give me a break already!
Chữ Hán trong từ
勘
KHÁM
On: カン
Kun: –
intuition; perception; check; compare; sixth sense
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
弁
BIỆN, BIỀN, BÀN
On: ベン、ヘン
Kun: かんむり、わきま.える、わ.ける、はなびら、あらそ.う
valve; petal; braid; speech; dialect; discrimination; dispose of; distinguish; conical cap
5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗