TanroDictionary Sổ từ

勘弁 かんべん

KHÁM BIỆN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tha thứ, bỏ quadanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pardon; forgiveness; forbearancedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Tha thứ, bỏ qua" (khẩu ngữ): 「勘弁してください」 — xin tha cho (từ chối, xin bỏ qua); 「もう勘弁してよ」 — thôi đủ rồi, tha cho tôi đi (bực bội). Rất thông dụng.

Ví dụ

  1. 今回だけは勘弁してください。

    Xin bỏ qua cho lần này thôi ạ.

  2. また残業?もう勘弁してよ。

    Lại tăng ca à? Thôi tha cho tôi đi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「勘弁」

勘弁

かんべんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ forgive
  2. động từ forbear

Ví dụ

  • もう勘弁してくれよぉ~!!For Christ's sake, give me a break already!

Chữ Hán trong từ

勘
KHÁM On: カン Kun: – intuition; perception; check; compare; sixth sense 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
弁
BIỆN, BIỀN, BÀN On: ベン、ヘン Kun: かんむり、わきま.える、わ.ける、はなびら、あらそ.う valve; petal; braid; speech; dialect; discrimination; dispose of; distinguish; conical cap 5 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗