TanroDictionary Sổ từ

勢力圏 せいりょくけん

THẾ LỰC QUYỂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng ảnh hưởngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sphere of influencedanh từ

Cách dùng

"Vùng ảnh hưởng": 「勢力圏を広げる」 — mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Dùng trong chính trị, kinh doanh, sinh học.

Ví dụ

  1. 大国は勢力圏の拡大を狙った。

    Các cường quốc nhắm mở rộng vùng ảnh hưởng.

  2. この地域は同社の勢力圏だ。

    Khu vực này là địa bàn của công ty đó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép