Nghĩa tiếng Việt
- vùng ảnh hưởngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sphere of influencedanh từ
Cách dùng
"Vùng ảnh hưởng": 「勢力圏を広げる」 — mở rộng phạm vi ảnh hưởng. Dùng trong chính trị, kinh doanh, sinh học.
Ví dụ
-
大国は勢力圏の拡大を狙った。
Các cường quốc nhắm mở rộng vùng ảnh hưởng.
-
この地域は同社の勢力圏だ。
Khu vực này là địa bàn của công ty đó.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép