北風
ほくふうNghĩa tiếng Anh
- danh từ northerly; north wind
Chữ Hán trong từ
北
風
PHONG
On: フウ、フ
Kun: かぜ、かざ-
wind; air; style; manner
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗