TanroDictionary Sổ từ

北風 きたかぜ

BẮC PHONG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gió bắcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. north wind; northerly winddanh từ
  2. northerly; north winddanh từ

Cách dùng

"Gió bắc" (lạnh, mùa đông): 「冷たい北風」 — gió bắc lạnh lẽo; 「北風が吹く」 — gió bắc thổi; truyện 「北風と太陽」 — Gió bắc và Mặt trời.

Ví dụ

  1. 冷たい北風が吹いて、冬が来た。

    Gió bắc lạnh thổi, mùa đông đã đến.

  2. 北風に吹かれて手がかじかんだ。

    Bị gió bắc thổi, tay tôi tê cóng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「北風」

北風

ほくふう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ northerly; north wind

Chữ Hán trong từ

北
BẮC On: ホク Kun: きた north 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
風
PHONG On: フウ、フ Kun: かぜ、かざ- wind; air; style; manner 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗