匙
さじ
THI
Nghĩa tiếng Việt
- cái thìa, muỗngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- spoondanh từ
- spoon, scoop used for fooddanh từ
- more specifically, a spoon or scoop used for compounding medicinedanh từ
- by extension, medicinedanh từ
- by further extension, a doctordanh từ
Cách dùng
"Cái thìa" (さじ): 「大匙」 — thìa canh; 「小匙」 — thìa cà phê (công thức nấu ăn). Thành ngữ 「匙を投げる」 — bó tay, bỏ cuộc. Thường ngày nói スプーン.
Ví dụ
-
砂糖を大匙一杯入れる。
Cho một thìa canh đường.
-
医者も匙を投げた。
Ngay cả bác sĩ cũng bó tay.
-
私たちは匙でスープを飲む。
We eat soup with a spoon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「匙」
匙
かい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THI
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a scoop for food
-
danh từ a wooden sword for training
Ví dụ
- This sense developed from an ateji spelling of 木刀 (literally “wooden blade”) applied to the food scoop meaning.
匙
じ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THI
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố spoon, scoop
匙
し
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THI
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố spoon, scoop
匙
ひ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THI
Nghĩa tiếng Anh
-
affix spoon, scoop
匙
しゃじ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THI
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ spoon
匙
すくい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THI
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a scoop