TanroDictionary Sổ từ

匠人 しょうじん

TƯỢNG NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. craftsman; artisan; workman; carpenterdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép