TanroDictionary Sổ từ

医 い

Y

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. y học, nghề y, việc chữa bệnhdanh từ
  2. thầy thuốc, bác sĩdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. medicine; the healing art; healing; curingdanh từ
  2. doctordanh từ · hậu tố
  3. doctor; physician; medicinedanh từ
  4. medicine, the healing artsaffix

Cách dùng

"Y, nghề y": chủ yếu dùng trong từ ghép 「医学」 — y học, 「医者」 — bác sĩ, 「歯医者」 — nha sĩ, 「医療」 — y tế. Đứng một mình mang tính văn viết: 「医は仁術」 — y là nhân thuật.

Ví dụ

  1. 医は仁術と言われる。

    Người ta nói nghề y là nghề nhân đức.

  2. 彼は医の道を志した。

    Anh ấy quyết theo con đường y khoa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép