Nghĩa tiếng Việt
- một nửa (số lượng)danh từ · trợ từ
- (sinh học) đơn bộidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- half the number; half (of an amount)danh từ · trợ từ
- haploid (organism, cell, etc.); haplontdanh từ · trợ từ
- half the number of some wholedanh từ
Cách dùng
"Một nửa (số lượng)": 「半数以上」 — hơn một nửa; 「過半数」 — quá bán; 「半数を占める」 — chiếm một nửa. Dùng cho người, vật đếm được; 半分 dùng rộng hơn.
Ví dụ
-
参加者の半数以上が女性だった。
Hơn một nửa người tham gia là nữ.
-
委員の半数が反対した。
Một nửa số ủy viên đã phản đối.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép