TanroDictionary Sổ từ

半数 はんすう

BÁN SỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một nửa (số lượng)danh từ · trợ từ
  2. (sinh học) đơn bộidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. half the number; half (of an amount)danh từ · trợ từ
  2. haploid (organism, cell, etc.); haplontdanh từ · trợ từ
  3. half the number of some wholedanh từ

Cách dùng

"Một nửa (số lượng)": 「半数以上」 — hơn một nửa; 「過半数」 — quá bán; 「半数を占める」 — chiếm một nửa. Dùng cho người, vật đếm được; 半分 dùng rộng hơn.

Ví dụ

  1. 参加者の半数以上が女性だった。

    Hơn một nửa người tham gia là nữ.

  2. 委員の半数が反対した。

    Một nửa số ủy viên đã phản đối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép