TanroDictionary Sổ từ

半焼 はんしょう

BÁN THIÊU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cháy một phầndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. partial destruction by firedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Cháy một phần" (nhà cửa): 「家が半焼する」 — nhà cháy một phần. Dùng trong tin tức hỏa hoạn; đối với 全焼 (cháy rụi).

Ví dụ

  1. 火事で住宅一棟が半焼した。

    Hỏa hoạn làm một ngôi nhà bị cháy một phần.

  2. 倉庫は全焼を免れ、半焼で済んだ。

    Nhà kho thoát khỏi cháy rụi, chỉ cháy một phần.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép