Nghĩa tiếng Việt
- cháy một phầndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- partial destruction by firedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Cháy một phần" (nhà cửa): 「家が半焼する」 — nhà cháy một phần. Dùng trong tin tức hỏa hoạn; đối với 全焼 (cháy rụi).
Ví dụ
-
火事で住宅一棟が半焼した。
Hỏa hoạn làm một ngôi nhà bị cháy một phần.
-
倉庫は全焼を免れ、半焼で済んだ。
Nhà kho thoát khỏi cháy rụi, chỉ cháy một phần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép