Nghĩa tiếng Việt
- đơn, đơn giảntiền tố
- đánh đơn (quần vợt, cầu lông)danh từ
- cược thắng (đoán người về nhất)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- single; simpletiền tố
- singles (tennis, badminton, etc.)danh từ
- win bet (bet which predicts the winner of a race)danh từ
Cách dùng
"Đơn" (tiền tố/viết tắt): 「単語」 — từ vựng; 「単身赴任」 — đi công tác xa một mình; 「単位」 — đơn vị, tín chỉ. Trong thể thao: 「シングルス」 → 「男子単」. Đứng một mình hiếm, hay gặp 「単に」 — chỉ đơn thuần.
Ví dụ
-
父は大阪に単身赴任している。
Bố tôi đi công tác xa một mình ở Osaka.
-
それは単に偶然だった。
Đó chỉ đơn thuần là ngẫu nhiên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép