TanroDictionary Sổ từ

博愛 はくあい

BÁC ÁI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng bác ái, tình nhân loạidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. charity; benevolence; philanthropy; (love for) humanity; fraternity; brotherhood; brotherly love; love of fellow mandanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Lòng bác ái": 「博愛主義」 — chủ nghĩa bác ái; trong khẩu hiệu 「自由・平等・博愛」 (Tự do, Bình đẳng, Bác ái).

Ví dụ

  1. フランス革命は自由・平等・博愛を掲げた。

    Cách mạng Pháp nêu cao Tự do, Bình đẳng, Bác ái.

  2. 彼は博愛の精神で貧しい人を助けた。

    Ông giúp người nghèo với tinh thần bác ái.

  3. フランス 【国旗の意味】 青は自由、白は平等、赤は博愛を表わす。フランス革命軍が帽子に付けた帽章の色に由来。

    France [National flag’s meaning] Blue is for liberty, white for equality, and red for fraternity. These were originally the colors of the badges on the caps of the French Revolutionary Army.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép