TanroDictionary Sổ từ

卸 おろし

TÁ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bán buôn, bán sỉdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wholesaledanh từ
  2. to grate, gratedchữ Hán

Cách dùng

"Bán buôn" (おろし): 「卸売り」 — bán sỉ; 「卸値」 — giá sỉ; 「卸売業者」 — nhà bán buôn. Đối lập 小売り (bán lẻ). Động từ 卸す — bán sỉ.

Ví dụ

  1. この店は卸値で売っている。

    Cửa hàng này bán theo giá sỉ.

  2. 父は野菜の卸の仕事をしている。

    Bố tôi làm nghề bán buôn rau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép