TanroDictionary Sổ từ

厚さ あつさ

HẬU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ dàydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thicknessdanh từ

Cách dùng

"Độ dày": 「厚さを測る」 — đo độ dày; 「厚さ1センチ」 — dày 1 cm.

Ví dụ

  1. この板の厚さは3センチだ。

    Tấm ván này dày 3 cm.

  2. 肉の厚さをそろえて切ってください。

    Hãy cắt thịt cho đều độ dày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép