Nghĩa tiếng Việt
- độ dàydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- thicknessdanh từ
Cách dùng
"Độ dày": 「厚さを測る」 — đo độ dày; 「厚さ1センチ」 — dày 1 cm.
Ví dụ
-
この板の厚さは3センチだ。
Tấm ván này dày 3 cm.
-
肉の厚さをそろえて切ってください。
Hãy cắt thịt cho đều độ dày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép