Nghĩa tiếng Việt
- giá rét khắc nghiệtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- intense colddanh từ
Cách dùng
"Rét khắc nghiệt, giá buốt": 「厳寒の地」 — vùng đất giá lạnh; 「厳寒期」 — thời kỳ rét nhất. Văn viết, trang trọng; cũng dùng trong thư từ mùa đông 「厳寒の候」.
Ví dụ
-
厳寒の中、選手たちは練習を続けた。
Giữa cái rét khắc nghiệt, các vận động viên vẫn tiếp tục tập luyện.
-
シベリアは厳寒の地として知られる。
Siberia được biết đến là vùng đất giá rét.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép