TanroDictionary Sổ từ

厳寒 げんかん

NGHIÊM HÀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giá rét khắc nghiệtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. intense colddanh từ

Cách dùng

"Rét khắc nghiệt, giá buốt": 「厳寒の地」 — vùng đất giá lạnh; 「厳寒期」 — thời kỳ rét nhất. Văn viết, trang trọng; cũng dùng trong thư từ mùa đông 「厳寒の候」.

Ví dụ

  1. 厳寒の中、選手たちは練習を続けた。

    Giữa cái rét khắc nghiệt, các vận động viên vẫn tiếp tục tập luyện.

  2. シベリアは厳寒の地として知られる。

    Siberia được biết đến là vùng đất giá rét.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép