TanroDictionary Sổ từ

参謀 さんぼう

THAM MƯU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sĩ quan tham mưudanh từ
  2. quân sư; cố vấndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. staff officer; military staffdanh từ
  2. adviser; counselor; counsellordanh từ
  3. a staff, an officerdanh từ
  4. advisordanh từ
  5. A piece in Ko shogidanh từ

Cách dùng

"Sĩ quan tham mưu"; bóng: quân sư, cố vấn đắc lực: 「社長の参謀」 — quân sư của giám đốc; 「参謀本部」 — bộ tổng tham mưu.

Ví dụ

  1. 彼は首相の参謀として知られる。

    Ông ấy được biết đến là quân sư của thủ tướng.

  2. 参謀たちが作戦を練った。

    Các sĩ quan tham mưu đã bàn tính chiến dịch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép