Nghĩa tiếng Việt
- sĩ quan tham mưudanh từ
- quân sư; cố vấndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- staff officer; military staffdanh từ
- adviser; counselor; counsellordanh từ
- a staff, an officerdanh từ
- advisordanh từ
- A piece in Ko shogidanh từ
Cách dùng
"Sĩ quan tham mưu"; bóng: quân sư, cố vấn đắc lực: 「社長の参謀」 — quân sư của giám đốc; 「参謀本部」 — bộ tổng tham mưu.
Ví dụ
-
彼は首相の参謀として知られる。
Ông ấy được biết đến là quân sư của thủ tướng.
-
参謀たちが作戦を練った。
Các sĩ quan tham mưu đã bàn tính chiến dịch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép