TanroDictionary Sổ từ

双子 ふたご

SONG TỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh đôidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. twins; twindanh từ

Cách dùng

"Sinh đôi". 「双子の兄」 — anh sinh đôi. Cung Song Tử: 双子座.

Ví dụ

  1. あの二人は双子です。

    Hai người kia là anh em sinh đôi.

  2. 双子なのに性格は全然違います。

    Là sinh đôi mà tính cách hoàn toàn khác nhau.

  3. 運命分かつ 哀れな双子

    Pitiful twins split by fate

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép