Nghĩa tiếng Việt
- sinh đôidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- twins; twindanh từ
Cách dùng
"Sinh đôi". 「双子の兄」 — anh sinh đôi. Cung Song Tử: 双子座.
Ví dụ
-
あの二人は双子です。
Hai người kia là anh em sinh đôi.
-
双子なのに性格は全然違います。
Là sinh đôi mà tính cách hoàn toàn khác nhau.
-
運命分かつ 哀れな双子
Pitiful twins split by fate
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép