Nghĩa tiếng Việt
- sự phản đối, chống lạidanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ · tính từ な
- ngược lại, trái ngượcdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- opposition; resistance; antagonism; hostility; objection; dissentdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ · tính từ な
- reverse; opposite; inverse; contrarydanh từ · trợ từ
- opposedtính từ い
- opposition; disagreement; defiancedanh từ
- contrary to one’s expectations or intentionsdanh từ
Cách dùng
"Phản đối; ngược lại": 「~に反対する」 — phản đối ~; 「反対意見」 — ý kiến phản đối; 「反対側」 — phía đối diện; 「反対に」 — ngược lại. Đối: 賛成.
Ví dụ
-
両親は私の留学に反対した。
Bố mẹ phản đối việc tôi du học.
-
道の反対側に銀行がある。
Ở phía bên kia đường có ngân hàng.
-
そして、最も反対な点は、子ども・子育て支援金制度です。
And the thing I am most opposed to is the child and child-rearing support system.
-
反対の意味。
The opposite meaning.
-
「暑い」の反対は「寒い」。
The opposite of “hot” is “cold”.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「反対」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to be opposite to
-
động từ to oppose to; to object to
Chữ Hán trong từ
対
ĐỐI
On: タイ、ツイ
Kun: あいて、こた.える、そろ.い、つれあ.い、なら.ぶ、むか.う
vis-a-vis; opposite; even; equal; versus; anti-; compare
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗