TanroDictionary Sổ từ

取次ぎ とりつぎ

THỦ THỨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự trung gian, đại lý, nhà phân phốidanh từ
  2. tiếp (khách, điện thoại thay người khác)danh từ
  3. chuyển lờidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. agency; agent; intermediation; distributordanh từ
  2. answering (the door, phone, etc. on someone's behalf); ushering in (a visitor)danh từ
  3. passing on (a message); conveyance; relayingdanh từ

Cách dùng

"Trung gian, đại lý"; "chuyển máy/chuyển lời": 「電話の取次ぎ」. Động từ: 取り次ぐ. 「取次店」 — đại lý.

Ví dụ

  1. 担当者へのお取次ぎをお願いします。

    Xin vui lòng chuyển máy cho người phụ trách.

  2. この店はクリーニングの取次ぎをしている。

    Cửa hàng này làm đại lý nhận đồ giặt là.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép