Nghĩa tiếng Việt
- sự trung gian, đại lý, nhà phân phốidanh từ
- tiếp (khách, điện thoại thay người khác)danh từ
- chuyển lờidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- agency; agent; intermediation; distributordanh từ
- answering (the door, phone, etc. on someone's behalf); ushering in (a visitor)danh từ
- passing on (a message); conveyance; relayingdanh từ
Cách dùng
"Trung gian, đại lý"; "chuyển máy/chuyển lời": 「電話の取次ぎ」. Động từ: 取り次ぐ. 「取次店」 — đại lý.
Ví dụ
-
担当者へのお取次ぎをお願いします。
Xin vui lòng chuyển máy cho người phụ trách.
-
この店はクリーニングの取次ぎをしている。
Cửa hàng này làm đại lý nhận đồ giặt là.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép